coeliac plexus

Học thuật
Thân thiện
coeliac plexus

A doctor points to the coeliac plexus on an anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Anatomy - Giải phẫu học):
    • Đám rối thần kinh vùng bụng, nằm sau dạ dày: Một mạng lưới dày đặc các sợi thần kinh giao cảm các hạch thần kinh nằm trongbụng, ở vị trí phía sau dạ dày. đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các chức năng tự động của các cơ quan tiêu hóa như dạ dày, gan, lách ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon carefully avoided the coeliac plexus during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh đám rối thần kinh vùng bụng trong ca mổ.)
    • Pain from the pancreas can be referred through the coeliac plexus. (Cơn đau từ tuyến tụy có thể được dẫn truyền thông qua đám rối thần kinh vùng bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coeliac plexus block": Một thủ thuật y tế trong đó thuốc gây cục bộ được tiêm vào để làm gián đoạn tín hiệu đau từ đám rối thần kinh vùng bụng, thường được sử dụng để kiểm soát cơn đau mãn tínhbụng, đặc biệt do ung thư tuyến tụy.
    • The patient received a coeliac plexus block to manage the severe abdominal pain. (Bệnh nhân đã được thực hiện thủ thuật làm đám rối thần kinh vùng bụng để kiểm soát cơn đau bụng dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar plexus (n): Tên gọi khác phổ biến hơn trong tiếng Anh cho "coeliac plexus" (đám rối thần kinh vùng bụng/đám rối thần kinh mặt trời). Trong giải phẫu, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.
  • Celiac plexus (n): Cách viết khác (không chữ 'o') của "coeliac plexus", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Solar plexus: Đám rối thần kinh mặt trời (từ đồng nghĩa giải phẫu chính).
  • Abdominal plexus: Đám rối thần kinh bụng (từ mô tả chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan
  • A blow to the solar plexus: Một đánh vào vùng thượng vị (nơi đám rối thần kinh vùng bụng). Thành ngữ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tin tức hoặc sự kiện gây sốc, làm choáng váng hoặc mất hết sức lực.
    • The news of the company's collapse was a blow to the solar plexus for all employees. (Tin công ty phá sản như một đánh trúng tim khiến tất cả nhân viên choáng váng.)
coeliac plexus

A doctor points to the coeliac plexus on an anatomical diagram.

Noun
  1. đám rối thần kinh vùng bụng, sau dạ dày.

Từ đồng nghĩa